UTP Category 5E Cables CAB-5E-B
08h00 - 17h30
Hỗ trợ 24/7
0971632063

Hỗ trợ tư vấn
Miền Nam : 0973 67 61 63
Miền Trung : 0981 62 67 63
Miền Bắc : 0966 414 197
Hỗ Trợ Kỹ Thuật : 0961 98 94 63

Hỗ trợ trực tuyến

Liên kết website

Tỷ giá

Code NT
Buy cash
Buy by transfer
Sell
USD
22,625.00
22,655.00
22,855.00
EUR
25,784.00
26,044.45
27,205.31
GBP
30,588.14
30,897.12
31,866.14
HKD
2,853.24
2,882.06
2,972.45
JPY
193.79
195.74
204.96
CHF
24,166.43
24,410.53
25,176.12
AUD
16,559.43
16,726.70
17,251.29
CAD
17,937.24
18,118.42
18,686.67
SGD
16,475.88
16,642.31
17,164.26
THB
602.05
668.95
694.08

UTP 5E Cables CAB-5E-B


Mã sản phẩm: CAB-5E-B
Giá: Liên hệ

Mô tả sản phẩm:

Đường kính lõi đồng (BC):  0.45±0.005 mm - 24 AWG
8 lõi đồng nguyên chất.
Đáp ứng đường truyền Gigabit Ethernet
Chiều dài cuộn dây: 305±1 m

Cam kết bán hàng

Hoàn tiền 100%
Nếu sản phẩm ko đúng
03 ngày đổi trả
Được đổi trả với lý do không vừa ý
100% chính hãng
Sản phẩm chính hãng
Hỗ trợ tư vấn 24/7
Dịch vụ kỹ thuật nhanh, hỗ trợ 24/7
Phương châm phục vụ
Uy tín - chất lượng

UTP Category 5E Cables CAB-5E-B

Cable mạng  UNIARCH UTP CAT5E 305m
Đường kính lõi đồng (BC):  0.45±0.005 mm - 24 AWG gồm 04 cặp xoắn đôi.
8 lõi đồng nguyên chất.
Đáp ứng tốt đường truyền tín hiệu Gigabit Ethernet (tốc độ truyền tín hiệu 1000Mbps).
Chiều dài cuộn dây: 305±1 m
Nhiệt độ hoạt động: -20~60 độ
Điện trở DC ≤95 Ω / km
Vật liệu cách nhiệt: HDPE

 

 

 

 

Content of Data Sheet
Product model CAB-5E-A/CAB-5E-B
Product specification HSYV-5e 4×2×0.50
Test Standard YD/T1019-2013
Conductor Material Solid-Bare Copper
AWG 24
Nom.O.D.(mm) 0.5±0.01 mm
DC resistance ≤95 Ω/km
Insulation Material HDPE
Thickness 0.2±0.02 mm 
Diameter 0.9±0.05 mm 
Color Blue/White- Blue Green/White-Green
Orange
/White-Orange
Brown/White-Brown
Pitch Offset pitch ≤25 mm
Electrical Characteristics:
Frequency Characteristic impedance RL ATT NEXT
MHz ohm ≥dB/100m ≤dB/100m ≥dB/100m
1 100±15 20.0 2.0 65.3
4 100±15 23.0 4.1 56.3
10 100±15 25.0 6.5 50.3
16 100±15 25.0 8.2 47.3
20 100±15 25.0 9.3 45.8
31.25 100±15 23.6 11.6 42.9
62.5 100±15 21.5 17.0 38.4
100 100±15 20.1 22.0 35.3
 
Frequency FEXT PS NEXT PS FEXT Phase delay
MHz ≥dB/100m ≥dB/100m ≥dB/100m ≤ns/100m
1 63.8 62.3 60.8 570.0
4 51.7 53.3 48.7 552.0
10 43.8 47.3 40.8 545.4
16 39.7 44.2 36.7 543.0
20 37.7 42.8 34.7 542.0
31.25 33.9 39.9 30.9 540.4
62.5 27.8 35.4 24.8 538.6
100 23.8 32.3 20.8 537.4
Cable pitch ≤140 mm
Sheath Material PVC(complies RoHS/REACH)
External O.D. 5.1±0.3 mm
Color Gray(RAL7046)
Tensile strength >13.5 Mpa
Thickness 0.55±0.05 mm
Surface Printing Letter height 3.0±0.3 mm
Color Black
Print error
& Space
1±0.005 m
Case number Yes
Packing Packing Carton
Once packing dimension 350mm*216mm*350mm
Twice packing dimension 370mm*460mm*370mm
Twice packing quantity 2 cases
Packing length 305±1 m
Rip-cord Yes
Ambient temperature -20℃~60℃

Sản phẩm liên quan

Đối tác

 ĐĂNG KÝ LÀM ĐẠI LÝ

ĐĂNG KÝ LÀM ĐẠI LÝ

Liên kết với chúng tôi
zaloft
Đăng ký nhận tin khuyến mãi
Copyright 2021 © Univision Việt Nam . All Rights Reserved. Số ĐKKD : 0315964689 do Sở KHĐT Tp.Hồ Chí Minh cấp ngày 16/10/2019.